TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piscine

UK/ˈpɪsaɪn/ US/ˈpaɪsin/ giọng máy của trình duyệt

piscine nghĩa là bể tắm, cá.

Nghĩa của piscine

Danh từ

  1. Bể tắm.

Tính từ

  1. Thuộc Cá.

Dạng từ của piscine

Số nhiềupiscines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piscine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

piscine nghĩa là gì?

piscine (danh từ, tính từ) nghĩa là bể tắm, cá.

piscine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piscine: giọng Anh (UK) /ˈpɪsaɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈpaɪsin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.