TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piscina

UK/pɪˈsiːnə/ US/pɪˈsiːnə/ giọng máy của trình duyệt

piscina nghĩa là ao cá, hồ cá, bể bơi, hồ tắm.

Nghĩa của piscina

Danh từ

  1. Ao cá, hồ cá.
  2. Bể bơi, hồ tắm (La mã xưa).
  3. Tôn giáo Chậu hứng nước rửa đồ lễ.

Dạng từ của piscina

Số nhiềupiscinas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piscina

Đồng nghĩa

Họ từ của piscina

Câu hỏi thường gặp

piscina nghĩa là gì?

piscina (danh từ) nghĩa là ao cá, hồ cá, bể bơi, hồ tắm.

piscina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piscina: giọng Anh (UK) /pɪˈsiːnə/, giọng Mỹ (US) /pɪˈsiːnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.