TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piscivorous

UK/pɪˈsɪvəɹəs/ US/pɪˈsɪvəɹəs/ giọng máy của trình duyệt

piscivorous nghĩa là ăn cá.

Nghĩa của piscivorous

Tính từ

  1. Ăn cá.

Dạng từ của piscivorous

So sánh hơnmore piscivorous
So sánh nhấtmost piscivorous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piscivorous

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

piscivorous nghĩa là gì?

piscivorous (tính từ) nghĩa là ăn cá.

piscivorous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piscivorous: giọng Anh (UK) /pɪˈsɪvəɹəs/, giọng Mỹ (US) /pɪˈsɪvəɹəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.