TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pish

UK/pɪʃ/ US/pɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

pish nghĩa là gớm, khiếp.

Nghĩa của pish

Thán từ

  1. Gớm!, khiếp! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm).

Nội động từ

  1. Nói "gớm"!, nói "khiếp"! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm).

Dạng từ của pish

Số nhiềupishes
Ngôi thứ ba số ítpishes
Hiện tại phân từ (-ing)pishing
Quá khứ phân từpished
Quá khứpished
So sánh hơnmore pish
So sánh nhấtmost pish

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pish

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pish nghĩa là gì?

pish (thán từ, nội động từ) nghĩa là gớm, khiếp.

pish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pish: giọng Anh (UK) /pɪʃ/, giọng Mỹ (US) /pɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.