pish
UK/pɪʃ/
US/pɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
pish nghĩa là gớm, khiếp.
Nghĩa của pish
Thán từ
- Gớm!, khiếp! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm).
Nội động từ
- Nói "gớm"!, nói "khiếp"! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm).
Dạng từ của pish
| Số nhiều | pishes |
| Ngôi thứ ba số ít | pishes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pishing |
| Quá khứ phân từ | pished |
| Quá khứ | pished |
| So sánh hơn | more pish |
| So sánh nhất | most pish |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pish
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pish nghĩa là gì?
pish (thán từ, nội động từ) nghĩa là gớm, khiếp.
pish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pish: giọng Anh (UK) /pɪʃ/, giọng Mỹ (US) /pɪʃ/.