TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pismire

UK/ˈpɪsmaɪə(ɹ)/ US/ˈpɪsmaɪə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

pismire nghĩa là con kiến.

Nghĩa của pismire

Danh từ

  1. Động vật học Con kiến.

Dạng từ của pismire

Số nhiềupismires

Câu hỏi thường gặp

pismire nghĩa là gì?

pismire (danh từ) nghĩa là con kiến.

pismire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pismire: giọng Anh (UK) /ˈpɪsmaɪə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪsmaɪə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.