pisolite
US/ˈpɑɪ.sə.ˌlɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
pisolite nghĩa là đá hột đậu.
Nghĩa của pisolite
Danh từ
- Khoáng chất Pizolit; đá hột đậu.
Dạng từ của pisolite
| Số nhiều | pisolites |
Câu hỏi thường gặp
pisolite nghĩa là gì?
pisolite (danh từ) nghĩa là đá hột đậu.
pisolite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pisolite: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪ.sə.ˌlɑɪt/.