TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pisolitic

giọng máy của trình duyệt

pisolitic nghĩa là Xem pisolite.

Nghĩa của pisolitic

Tính từ

  1. Xem pisolite

Câu hỏi thường gặp

pisolitic nghĩa là gì?

pisolitic (tính từ) nghĩa là Xem pisolite.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.