pistillate
US/ˈpɪs.tə.ˌleɪt/ giọng máy của trình duyệt
pistillate nghĩa là có nhuỵ.
Nghĩa của pistillate
Tính từ
- Thực vật học Có nhuỵ (hoa).
Dạng từ của pistillate
| So sánh hơn | more pistillate |
| So sánh nhất | most pistillate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pistillate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pistillate nghĩa là gì?
pistillate (tính từ) nghĩa là có nhuỵ.
pistillate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pistillate: giọng Mỹ (US) /ˈpɪs.tə.ˌleɪt/.