TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pistillidium

giọng máy của trình duyệt

pistillidium nghĩa là túi noãn, ổ noãn.

Nghĩa của pistillidium

Danh từ

  1. Túi noãn.
  2. Ổ noãn.
  3. Nhụy.

Dạng từ của pistillidium

Số nhiềupistillidia

Câu hỏi thường gặp

pistillidium nghĩa là gì?

pistillidium (danh từ) nghĩa là túi noãn, ổ noãn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.