pitchfork
UK/ˈpɪt͡ʃˌfɔɹk/
US/ˈpɪt͡ʃˌfɔɹk/
giọng máy của trình duyệt
pitchfork nghĩa là cái chĩa, thanh mẫu, âm thoa, hất bằng chĩa.
Nghĩa của pitchfork
Danh từ
- Cái chĩa (để hất rơm, cỏ khô...).
- Âm nhạc Thanh mẫu, âm thoa.
Ngoại động từ
- Hất (rơm, cỏ khô...) bằng chĩa.
- Nghĩa bóng ((thường) + into) đẩy, tống (ai vào một chức vị nào).
- to be pitchforked into an officebị đẩy vào một chức vị
Dạng từ của pitchfork
| Số nhiều | pitchforks |
| Ngôi thứ ba số ít | pitchforks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pitchforking |
| Quá khứ phân từ | pitchforked |
| Quá khứ | pitchforked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pitchfork
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với pitchfork
- it rains pitchfork — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Mưa như đổ cây nước.
Câu hỏi thường gặp
pitchfork nghĩa là gì?
pitchfork (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái chĩa, thanh mẫu, âm thoa, hất bằng chĩa.
pitchfork phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pitchfork: giọng Anh (UK) /ˈpɪt͡ʃˌfɔɹk/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪt͡ʃˌfɔɹk/.