TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pitchfork

UK/ˈpɪt͡ʃˌfɔɹk/ US/ˈpɪt͡ʃˌfɔɹk/ giọng máy của trình duyệt

pitchfork nghĩa là cái chĩa, thanh mẫu, âm thoa, hất bằng chĩa.

Nghĩa của pitchfork

Danh từ

  1. Cái chĩa (để hất rơm, cỏ khô...).
  2. Âm nhạc Thanh mẫu, âm thoa.

Ngoại động từ

  1. Hất (rơm, cỏ khô...) bằng chĩa.
  2. Nghĩa bóng ((thường) + into) đẩy, tống (ai vào một chức vị nào).
    • to be pitchforked into an officebị đẩy vào một chức vị

Dạng từ của pitchfork

Số nhiềupitchforks
Ngôi thứ ba số ítpitchforks
Hiện tại phân từ (-ing)pitchforking
Quá khứ phân từpitchforked
Quá khứpitchforked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pitchfork

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với pitchfork

  • it rains pitchfork — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Mưa như đổ cây nước.

Câu hỏi thường gặp

pitchfork nghĩa là gì?

pitchfork (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái chĩa, thanh mẫu, âm thoa, hất bằng chĩa.

pitchfork phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pitchfork: giọng Anh (UK) /ˈpɪt͡ʃˌfɔɹk/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪt͡ʃˌfɔɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.