TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pituitrin

giọng máy của trình duyệt

pituitrin nghĩa là hoocmon tuyến yên.

Nghĩa của pituitrin

Tính từ

  1. Hoocmon tuyến yên, pitutrin.

Câu hỏi thường gặp

pituitrin nghĩa là gì?

pituitrin (tính từ) nghĩa là hoocmon tuyến yên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.