TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pituiturism

giọng máy của trình duyệt

pituiturism nghĩa là Hiện tượng loạn tuyến yên.

Nghĩa của pituiturism

Danh từ

  1. Y học Hiện tượng loạn tuyến yên.

Câu hỏi thường gặp

pituiturism nghĩa là gì?

pituiturism (danh từ) nghĩa là Hiện tượng loạn tuyến yên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.