TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pivotable

US/ˈpɪ.və.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

pivotable nghĩa là Xem pivot.

Nghĩa của pivotable

Tính từ

  1. Xem pivot

Dạng từ của pivotable

So sánh hơnmore pivotable
So sánh nhấtmost pivotable

Câu hỏi thường gặp

pivotable nghĩa là gì?

pivotable (tính từ) nghĩa là Xem pivot.

pivotable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pivotable: giọng Mỹ (US) /ˈpɪ.və.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.