pkt
giọng máy của trình duyệt
pkt nghĩa là Viết tắt của packet (gói nhỏ).
Nghĩa của pkt
Danh từ
- Viết tắt của packet (gói nhỏ).
Câu hỏi thường gặp
pkt nghĩa là gì?
pkt (danh từ) nghĩa là Viết tắt của packet (gói nhỏ).
pkt nghĩa là Viết tắt của packet (gói nhỏ).
pkt (danh từ) nghĩa là Viết tắt của packet (gói nhỏ).
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.