TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pkt

giọng máy của trình duyệt

pkt nghĩa là Viết tắt của packet (gói nhỏ).

Nghĩa của pkt

Danh từ

  1. Viết tắt của packet (gói nhỏ).

Câu hỏi thường gặp

pkt nghĩa là gì?

pkt (danh từ) nghĩa là Viết tắt của packet (gói nhỏ).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.