TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

placater

US/ˈpleɪ.ˌkeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

placater nghĩa là Xem placate.

Nghĩa của placater

Danh từ

  1. Xem placate

Dạng từ của placater

Số nhiềuplacaters

Câu hỏi thường gặp

placater nghĩa là gì?

placater (danh từ) nghĩa là Xem placate.

placater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placater: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪ.ˌkeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.