TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plagioclase

UK/ˈpleɪ.d͡ʒɪ.əˌkleɪz/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpleɪ.d͡ʒi.əˌkleɪs/ giọng máy của trình duyệt

plagioclase nghĩa là Plagiocla.

Nghĩa của plagioclase

Danh từ

  1. Khoáng chất Plagiocla.

Dạng từ của plagioclase

Số nhiềuplagioclases

Câu hỏi thường gặp

plagioclase nghĩa là gì?

plagioclase (danh từ) nghĩa là Plagiocla.

plagioclase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plagioclase: giọng Anh (UK) /ˈpleɪ.d͡ʒɪ.əˌkleɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪ.d͡ʒi.əˌkleɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.