plagiotropous
giọng máy của trình duyệt
plagiotropous nghĩa là hướng nghiêng.
Nghĩa của plagiotropous
Tính từ
- Thực vật học Hướng nghiêng.
Dạng từ của plagiotropous
| So sánh hơn | more plagiotropous |
| So sánh nhất | most plagiotropous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plagiotropous
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
plagiotropous nghĩa là gì?
plagiotropous (tính từ) nghĩa là hướng nghiêng.