plague
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/plɛɡ/
giọng máy của trình duyệt
plague nghĩa là bệnh dịch, tai hoạ, gây bệnh dịch cho, gây tai hoạ cho.
Nghĩa của plague
Danh từ
- Bệnh dịch.
- the plaguebệnh dịch hạch ((cũng) bubonic plague)
- Tai hoạ.
- a plague of fliestai hoạ ruồi
- Điều tệ hại, điều phiền phức, điều khó chịu; người gây tai hại, vật gây tai hại.
- what a plague this child is!thằng bé này thật là tai hại!
Ngoại động từ
- Gây bệnh dịch cho.
- Gây tai hoạ cho, gây tai hại cho, gây tệ hại cho.
- Thông tục Làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu.
- to plague someone with questionscứ hỏi quấy rầy ai
Dạng từ của plague
| Số nhiều | plagues |
| Ngôi thứ ba số ít | plagues |
| Hiện tại phân từ (-ing) | plaguing |
| Quá khứ phân từ | plagued |
| Quá khứ | plagued |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plague
Đồng nghĩa
Họ từ của plague
Cụm từ, thành ngữ với plague
- plague on him! — Quan ôn bắt nó đi!, trời tru đất diệt nó đi!.
Câu hỏi thường gặp
plague nghĩa là gì?
plague (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bệnh dịch, tai hoạ, gây bệnh dịch cho, gây tai hoạ cho.
plague phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plague: giọng Mỹ (US) /plɛɡ/.