TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plague

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/plɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

plague nghĩa là bệnh dịch, tai hoạ, gây bệnh dịch cho, gây tai hoạ cho.

Nghĩa của plague

Danh từ

  1. Bệnh dịch.
    • the plaguebệnh dịch hạch ((cũng) bubonic plague)
  2. Tai hoạ.
    • a plague of fliestai hoạ ruồi
  3. Điều tệ hại, điều phiền phức, điều khó chịu; người gây tai hại, vật gây tai hại.
    • what a plague this child is!thằng bé này thật là tai hại!

Ngoại động từ

  1. Gây bệnh dịch cho.
  2. Gây tai hoạ cho, gây tai hại cho, gây tệ hại cho.
  3. Thông tục Làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu.
    • to plague someone with questionscứ hỏi quấy rầy ai

Dạng từ của plague

Số nhiềuplagues
Ngôi thứ ba số ítplagues
Hiện tại phân từ (-ing)plaguing
Quá khứ phân từplagued
Quá khứplagued

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plague

Đồng nghĩa

Họ từ của plague

Cụm từ, thành ngữ với plague

  • plague on him! — Quan ôn bắt nó đi!, trời tru đất diệt nó đi!.

Câu hỏi thường gặp

plague nghĩa là gì?

plague (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bệnh dịch, tai hoạ, gây bệnh dịch cho, gây tai hoạ cho.

plague phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plague: giọng Mỹ (US) /plɛɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.