plainclothesman
US/ˈpleɪn.ˈkloʊðz.mən/
giọng máy của trình duyệt
plainclothesman nghĩa là công an mật.
Nghĩa của plainclothesman
Danh từ
- Công an mật; mật thám mặc thường phục.
Dạng từ của plainclothesman
| Số nhiều | plainclothesmen |
Câu hỏi thường gặp
plainclothesman nghĩa là gì?
plainclothesman (danh từ) nghĩa là công an mật.
plainclothesman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plainclothesman: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪn.ˈkloʊðz.mən/.