TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plainclothesman

US/ˈpleɪn.ˈkloʊðz.mən/ giọng máy của trình duyệt

plainclothesman nghĩa là công an mật.

Nghĩa của plainclothesman

Danh từ

  1. Công an mật; mật thám mặc thường phục.

Dạng từ của plainclothesman

Số nhiềuplainclothesmen

Câu hỏi thường gặp

plainclothesman nghĩa là gì?

plainclothesman (danh từ) nghĩa là công an mật.

plainclothesman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plainclothesman: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪn.ˈkloʊðz.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.