plainly
UK/ˈpleɪnli/
US/ˈpleɪnli/
giọng máy của trình duyệt
plainly nghĩa là rõ ràng, giản dị, đơn giản.
Nghĩa của plainly
Phó từ
- Rõ ràng.
- Giản dị, đơn giản, mộc mạc, chất phác.
- to dress plainlyăn mặc giản dị
- Thẳng thắn, không quanh co, không úp mở.
- to speak plainlynói thẳng
Dạng từ của plainly
| So sánh hơn | plainlier |
| So sánh nhất | plainliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plainly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
plainly nghĩa là gì?
plainly (phó từ) nghĩa là rõ ràng, giản dị, đơn giản.
plainly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plainly: giọng Anh (UK) /ˈpleɪnli/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪnli/.