TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plainly

UK/ˈpleɪnli/ US/ˈpleɪnli/ giọng máy của trình duyệt

plainly nghĩa là rõ ràng, giản dị, đơn giản.

Nghĩa của plainly

Phó từ

  1. Rõ ràng.
  2. Giản dị, đơn giản, mộc mạc, chất phác.
    • to dress plainlyăn mặc giản dị
  3. Thẳng thắn, không quanh co, không úp mở.
    • to speak plainlynói thẳng

Dạng từ của plainly

So sánh hơnplainlier
So sánh nhấtplainliest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plainly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

plainly nghĩa là gì?

plainly (phó từ) nghĩa là rõ ràng, giản dị, đơn giản.

plainly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plainly: giọng Anh (UK) /ˈpleɪnli/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪnli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.