TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plane-stock

US/ˈpleɪn.ˈstɑːk/ giọng máy của trình duyệt

plane-stock nghĩa là cán bào.

Nghĩa của plane-stock

Danh từ

  1. Cán bào.

Câu hỏi thường gặp

plane-stock nghĩa là gì?

plane-stock (danh từ) nghĩa là cán bào.

plane-stock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plane-stock: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪn.ˈstɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.