plane ticket
giọng máy của trình duyệt
plane ticket nghĩa là vé máy ba.
Nghĩa của plane ticket
Danh từ
- Vé máy ba.
Dạng từ của plane ticket
| Số nhiều | plane tickets |
Câu ví dụ với plane ticket
- The plane ticket costs 727 dollars. Vé máy bay này tốn 727 đô la.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
plane ticket nghĩa là gì?
plane ticket (danh từ) nghĩa là vé máy ba.