TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plane ticket

giọng máy của trình duyệt

plane ticket nghĩa là vé máy ba.

Nghĩa của plane ticket

Danh từ

  1. Vé máy ba.

Dạng từ của plane ticket

Số nhiềuplane tickets

Câu ví dụ với plane ticket

  • The plane ticket costs 727 dollars. Vé máy bay này tốn 727 đô la.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

plane ticket nghĩa là gì?

plane ticket (danh từ) nghĩa là vé máy ba.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.