TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plane-tree

US/ˈpleɪn.ˈtri/ giọng máy của trình duyệt

plane-tree nghĩa là Cây tiêu huyền ((cũng) plane).

Nghĩa của plane-tree

Danh từ

  1. Thực vật học Cây tiêu huyền ((cũng) plane).

Dạng từ của plane-tree

Số nhiềuplane trees

Câu hỏi thường gặp

plane-tree nghĩa là gì?

plane-tree (danh từ) nghĩa là Cây tiêu huyền ((cũng) plane).

plane-tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plane-tree: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪn.ˈtri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.