TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

planer

UK/ˈpleɪ̯n.ə/ US/ˈpɫeɪ̯n.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

planer nghĩa là thợ bào, máy bào.

Nghĩa của planer

Danh từ

  1. Thợ bào.
  2. Máy bào.

Dạng từ của planer

Số nhiềuplaners

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với planer

Đồng nghĩa

Họ từ của planer

Câu hỏi thường gặp

planer nghĩa là gì?

planer (danh từ) nghĩa là thợ bào, máy bào.

planer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planer: giọng Anh (UK) /ˈpleɪ̯n.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɫeɪ̯n.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.