TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plangent

UK/ˈplænd͡ʒənt/ US/ˈplænd͡ʒənt/ giọng máy của trình duyệt

plangent nghĩa là vang lên, ngân vang, thảm thiết, than van.

Nghĩa của plangent

Tính từ

  1. Vang lên, ngân vang (tiếng).
  2. Thảm thiết; than van, nài nỉ.

Dạng từ của plangent

So sánh hơnmore plangent
So sánh nhấtmost plangent

Họ từ của plangent

Câu hỏi thường gặp

plangent nghĩa là gì?

plangent (tính từ) nghĩa là vang lên, ngân vang, thảm thiết, than van.

plangent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plangent: giọng Anh (UK) /ˈplænd͡ʒənt/, giọng Mỹ (US) /ˈplænd͡ʒənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.