plangent
UK/ˈplænd͡ʒənt/
US/ˈplænd͡ʒənt/
giọng máy của trình duyệt
plangent nghĩa là vang lên, ngân vang, thảm thiết, than van.
Nghĩa của plangent
Tính từ
- Vang lên, ngân vang (tiếng).
- Thảm thiết; than van, nài nỉ.
Dạng từ của plangent
| So sánh hơn | more plangent |
| So sánh nhất | most plangent |
Họ từ của plangent
Câu hỏi thường gặp
plangent nghĩa là gì?
plangent (tính từ) nghĩa là vang lên, ngân vang, thảm thiết, than van.
plangent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plangent: giọng Anh (UK) /ˈplænd͡ʒənt/, giọng Mỹ (US) /ˈplænd͡ʒənt/.