planing
UK/ˈpleɪnɪŋ/
US/ˈpleɪnɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
planing nghĩa là sự bào.
Nghĩa của planing
Danh từ
- Sự bào.
Dạng từ của planing
| Số nhiều | planings |
Câu hỏi thường gặp
planing nghĩa là gì?
planing (danh từ) nghĩa là sự bào.
planing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của planing: giọng Anh (UK) /ˈpleɪnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪnɪŋ/.