TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

planing

UK/ˈpleɪnɪŋ/ US/ˈpleɪnɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

planing nghĩa là sự bào.

Nghĩa của planing

Danh từ

  1. Sự bào.

Dạng từ của planing

Số nhiềuplanings

Câu hỏi thường gặp

planing nghĩa là gì?

planing (danh từ) nghĩa là sự bào.

planing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planing: giọng Anh (UK) /ˈpleɪnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪnɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.