TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

planispheric

giọng máy của trình duyệt

planispheric nghĩa là Xem planisphere.

Nghĩa của planispheric

Tính từ

  1. Xem planisphere

Câu hỏi thường gặp

planispheric nghĩa là gì?

planispheric (tính từ) nghĩa là Xem planisphere.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.