planisphere
US/ˈpleɪ.nɪˌsfɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
planisphere nghĩa là bình đồ địa cầu.
Nghĩa của planisphere
Danh từ
- Bình đồ địa cầu.
Dạng từ của planisphere
| Số nhiều | planispheres |
Họ từ của planisphere
Câu hỏi thường gặp
planisphere nghĩa là gì?
planisphere (danh từ) nghĩa là bình đồ địa cầu.
planisphere phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của planisphere: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪ.nɪˌsfɪɚ/.