TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

planisphere

US/ˈpleɪ.nɪˌsfɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

planisphere nghĩa là bình đồ địa cầu.

Nghĩa của planisphere

Danh từ

  1. Bình đồ địa cầu.

Dạng từ của planisphere

Số nhiềuplanispheres

Họ từ của planisphere

Câu hỏi thường gặp

planisphere nghĩa là gì?

planisphere (danh từ) nghĩa là bình đồ địa cầu.

planisphere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planisphere: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪ.nɪˌsfɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.