TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plano-

UK/ˈpleɪnoʊ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpleɪnoʊ/ giọng máy của trình duyệt

plano- nghĩa là Xem plan-.

Nghĩa của plano-

Tiền tố

  1. Xem plan-

Câu hỏi thường gặp

plano- nghĩa là gì?

plano- (tiền tố) nghĩa là Xem plan-.

plano- phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plano-: giọng Anh (UK) /ˈpleɪnoʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪnoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.