TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plano-conical

US/ˈpleɪ.ˌnoʊ.ˈkɑː.nɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

plano-conical nghĩa là phẳng nón.

Nghĩa của plano-conical

Tính từ

  1. Phẳng nón.

Câu hỏi thường gặp

plano-conical nghĩa là gì?

plano-conical (tính từ) nghĩa là phẳng nón.

plano-conical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plano-conical: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪ.ˌnoʊ.ˈkɑː.nɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.