planographic
giọng máy của trình duyệt
planographic nghĩa là Thuộc planography.
Nghĩa của planographic
Tính từ
- Thuộc planography.
Câu hỏi thường gặp
planographic nghĩa là gì?
planographic (tính từ) nghĩa là Thuộc planography.
planographic nghĩa là Thuộc planography.
planographic (tính từ) nghĩa là Thuộc planography.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.