TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plantar

US/ˈplæntɚ/ giọng máy của trình duyệt

plantar nghĩa là bàn chân.

Nghĩa của plantar

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) bàn chân.

Câu hỏi thường gặp

plantar nghĩa là gì?

plantar (tính từ) nghĩa là bàn chân.

plantar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plantar: giọng Mỹ (US) /ˈplæntɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.