TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plantation

US/plænˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

plantation nghĩa là vườn ươm, đồn điền.

Nghĩa của plantation

Danh từ

  1. Vườn ươm.
  2. Đồn điền (bông, cà phê...).
  3. Sử học Sự di dân sang thuộc địa.
  4. Sử học Thuộc địa.

Dạng từ của plantation

Số nhiềuplantations

Họ từ của plantation

Câu hỏi thường gặp

plantation nghĩa là gì?

plantation (danh từ) nghĩa là vườn ươm, đồn điền.

plantation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plantation: giọng Mỹ (US) /plænˈteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.