TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plantigrade

UK/ˈplæntɪɡɹeɪd/ US/ˈplæntəˌɡɹeɪd/ giọng máy của trình duyệt

plantigrade nghĩa là Đi bằng gan bàn chân.

Nghĩa của plantigrade

Tính từ

  1. Động vật học Đi bằng gan bàn chân.

Danh từ

  1. Động vật học Thú vật đi bằng gan bàn chân.

Dạng từ của plantigrade

Số nhiềuplantigrades

Câu hỏi thường gặp

plantigrade nghĩa là gì?

plantigrade (tính từ, danh từ) nghĩa là Đi bằng gan bàn chân.

plantigrade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plantigrade: giọng Anh (UK) /ˈplæntɪɡɹeɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈplæntəˌɡɹeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.