plasmacytes
giọng máy của trình duyệt
plasmacytes nghĩa là bạch cầu.
Nghĩa của plasmacytes
Danh từ
- Số nhiều.
- Y học Bạch cầu.
Câu hỏi thường gặp
plasmacytes nghĩa là gì?
plasmacytes (danh từ) nghĩa là bạch cầu.
plasmacytes nghĩa là bạch cầu.
plasmacytes (danh từ) nghĩa là bạch cầu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.