TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plasmolysis

US/plæz.ˈmɑː.lə.səs/ giọng máy của trình duyệt

plasmolysis nghĩa là vữa, thuốc cao, thuốc dán.

Nghĩa của plasmolysis

Danh từ

  1. Vữa (trát tường).
  2. Thuốc cao, thuốc dán.

Dạng từ của plasmolysis

Số nhiềuplasmolyses

Cụm từ, thành ngữ với plasmolysis

  • plaster of Paris — Thạch cao (để nặn tượng, bó xương).

Câu hỏi thường gặp

plasmolysis nghĩa là gì?

plasmolysis (danh từ) nghĩa là vữa, thuốc cao, thuốc dán.

plasmolysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plasmolysis: giọng Mỹ (US) /plæz.ˈmɑː.lə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.