TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plasmon

UK/ˈplazmɒn/ giọng máy của trình duyệt

plasmon nghĩa là gen nguyên sinh.

Nghĩa của plasmon

Danh từ

  1. Gen nguyên sinh.

Dạng từ của plasmon

Số nhiềuplasmons

Câu hỏi thường gặp

plasmon nghĩa là gì?

plasmon (danh từ) nghĩa là gen nguyên sinh.

plasmon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plasmon: giọng Anh (UK) /ˈplazmɒn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.