plasmolytic
giọng máy của trình duyệt
plasmolytic nghĩa là Xem plasmolysis.
Nghĩa của plasmolytic
Tính từ
- Xem plasmolysis
Câu hỏi thường gặp
plasmolytic nghĩa là gì?
plasmolytic (tính từ) nghĩa là Xem plasmolysis.
plasmolytic nghĩa là Xem plasmolysis.
plasmolytic (tính từ) nghĩa là Xem plasmolysis.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.