TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plasmometric

giọng máy của trình duyệt

plasmometric nghĩa là định lượng sinh chất.

Nghĩa của plasmometric

Tính từ

  1. Sinh vật học Định lượng sinh chất.

Câu hỏi thường gặp

plasmometric nghĩa là gì?

plasmometric (tính từ) nghĩa là định lượng sinh chất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.