TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plasticization

giọng máy của trình duyệt

plasticization nghĩa là Xem plasticize.

Nghĩa của plasticization

Danh từ

  1. Xem plasticize

Dạng từ của plasticization

Số nhiềuplasticizations

Câu hỏi thường gặp

plasticization nghĩa là gì?

plasticization (danh từ) nghĩa là Xem plasticize.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.