TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plate-mark

US/ˈpleɪt.ˈmɑːrk/ giọng máy của trình duyệt

plate-mark nghĩa là Dấu bảo đảm tuổi vàng (bạc).

Nghĩa của plate-mark

Danh từ

  1. Dấu bảo đảm tuổi vàng (bạc).
  2. Dấu in lan ra lề (tranh ảnh in bản kẽm).

Dạng từ của plate-mark

Số nhiềuplate marks

Câu hỏi thường gặp

plate-mark nghĩa là gì?

plate-mark (danh từ) nghĩa là Dấu bảo đảm tuổi vàng (bạc).

plate-mark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plate-mark: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪt.ˈmɑːrk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.