TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

platelet aggregation

giọng máy của trình duyệt

platelet aggregation nghĩa là Sự kết tập tiểu cầu.

Nghĩa của platelet aggregation

Danh từ

  1. Sự kết tập tiểu cầu.

Câu hỏi thường gặp

platelet aggregation nghĩa là gì?

platelet aggregation (danh từ) nghĩa là Sự kết tập tiểu cầu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.