TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plater

US/ˈpleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

plater nghĩa là thợ mạ.

Nghĩa của plater

Danh từ

  1. Thợ mạ.
  2. Công nhân bọc vỏ tàu.
  3. Ngựa đua loại kém.

Dạng từ của plater

Số nhiềuplaters

Câu hỏi thường gặp

plater nghĩa là gì?

plater (danh từ) nghĩa là thợ mạ.

plater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plater: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.