plater
US/ˈpleɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
plater nghĩa là thợ mạ.
Nghĩa của plater
Danh từ
- Thợ mạ.
- Công nhân bọc vỏ tàu.
- Ngựa đua loại kém.
Dạng từ của plater
| Số nhiều | platers |
Câu hỏi thường gặp
plater nghĩa là gì?
plater (danh từ) nghĩa là thợ mạ.
plater phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plater: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪ.tɜː/.