TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

platform

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈplætfɔːm/ US/ˈplætfɔɹm/ giọng máy của trình duyệt

platform nghĩa là nền, bục, sân ga, ke ga.

Nghĩa của platform

Danh từ

  1. Nền, bục, bệ.
  2. Sân ga, ke ga.
  3. Chỗ đứng ở hai đầu toa (xe lửa...).
  4. Chỗ đứng (xe khách...).
    • entrance platform of a buschỗ đứng ở cửa vào xe buýt
  5. Bục giảng, bục diễn thuyết, diễn đàn.
  6. bóng, the platform Thuật nói, thuật diễn thuyết.
  7. bóng Cương lĩnh chính trị (của một đảng).
  8. Nền tảng (phương tiện truyền thông)

Ngoại động từ

  1. Đặt trên nền, đặt trên bục.

Nội động từ

  1. Nói trên bục, diễn thuyết trên diễn đàn.

Dạng từ của platform

Số nhiềuplatforms
Ngôi thứ ba số ítplatforms
Hiện tại phân từ (-ing)platforming
Quá khứ phân từplatformed
Quá khứplatformed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với platform

Đồng nghĩa

Họ từ của platform

Cụm từ, thành ngữ với platform

  • platform shoe — Giày bánh mì.

Câu hỏi thường gặp

platform nghĩa là gì?

platform (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nền, bục, sân ga, ke ga.

platform phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của platform: giọng Anh (UK) /ˈplætfɔːm/, giọng Mỹ (US) /ˈplætfɔɹm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.