platform
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈplætfɔːm/
US/ˈplætfɔɹm/
giọng máy của trình duyệt
platform nghĩa là nền, bục, sân ga, ke ga.
Nghĩa của platform
Danh từ
- Nền, bục, bệ.
- Sân ga, ke ga.
- Chỗ đứng ở hai đầu toa (xe lửa...).
- Chỗ đứng (xe khách...).
- entrance platform of a buschỗ đứng ở cửa vào xe buýt
- Bục giảng, bục diễn thuyết, diễn đàn.
- bóng, the platform Thuật nói, thuật diễn thuyết.
- bóng Cương lĩnh chính trị (của một đảng).
- Nền tảng (phương tiện truyền thông)
Ngoại động từ
- Đặt trên nền, đặt trên bục.
Nội động từ
- Nói trên bục, diễn thuyết trên diễn đàn.
Dạng từ của platform
| Số nhiều | platforms |
| Ngôi thứ ba số ít | platforms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | platforming |
| Quá khứ phân từ | platformed |
| Quá khứ | platformed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với platform
Đồng nghĩa
Họ từ của platform
Cụm từ, thành ngữ với platform
- platform shoe — Giày bánh mì.
Câu hỏi thường gặp
platform nghĩa là gì?
platform (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nền, bục, sân ga, ke ga.
platform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của platform: giọng Anh (UK) /ˈplætfɔːm/, giọng Mỹ (US) /ˈplætfɔɹm/.