TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plating

UK/ˈpleɪtɪŋ/ US/ˈpleɪtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

plating nghĩa là sự bọc sắt, lớp mạ, thuật mạ.

Nghĩa của plating

Danh từ

  1. Sự bọc sắt (một chiếc tàu).
  2. Lớp mạ; thuật mạ.
  3. Cuộc đua lấy cúp vàng.
  4. Ngành in Sự sắp bát chữ.

Dạng từ của plating

Số nhiềuplatings

Câu hỏi thường gặp

plating nghĩa là gì?

plating (danh từ) nghĩa là sự bọc sắt, lớp mạ, thuật mạ.

plating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plating: giọng Anh (UK) /ˈpleɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.