platinize
US/ˈplæ.tə.ˌnɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
platinize nghĩa là mạ platin.
Nghĩa của platinize
Ngoại động từ
- Mạ platin.
Dạng từ của platinize
| Ngôi thứ ba số ít | platinizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | platinizing |
| Quá khứ phân từ | platinized |
| Quá khứ | platinized |
Câu hỏi thường gặp
platinize nghĩa là gì?
platinize (ngoại động từ) nghĩa là mạ platin.
platinize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của platinize: giọng Mỹ (US) /ˈplæ.tə.ˌnɑɪz/.