TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

platinize

US/ˈplæ.tə.ˌnɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

platinize nghĩa là mạ platin.

Nghĩa của platinize

Ngoại động từ

  1. Mạ platin.

Dạng từ của platinize

Ngôi thứ ba số ítplatinizes
Hiện tại phân từ (-ing)platinizing
Quá khứ phân từplatinized
Quá khứplatinized

Câu hỏi thường gặp

platinize nghĩa là gì?

platinize (ngoại động từ) nghĩa là mạ platin.

platinize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của platinize: giọng Mỹ (US) /ˈplæ.tə.ˌnɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.