platinoid
giọng máy của trình duyệt
platinoid nghĩa là Platinoit (hợp kim).
Nghĩa của platinoid
Danh từ
- Platinoit (hợp kim).
Dạng từ của platinoid
| So sánh hơn | more platinoid |
| So sánh nhất | most platinoid |
| Số nhiều | platinoids |
Câu hỏi thường gặp
platinoid nghĩa là gì?
platinoid (danh từ) nghĩa là Platinoit (hợp kim).