TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

platinoid

giọng máy của trình duyệt

platinoid nghĩa là Platinoit (hợp kim).

Nghĩa của platinoid

Danh từ

  1. Platinoit (hợp kim).

Dạng từ của platinoid

So sánh hơnmore platinoid
So sánh nhấtmost platinoid
Số nhiềuplatinoids

Câu hỏi thường gặp

platinoid nghĩa là gì?

platinoid (danh từ) nghĩa là Platinoit (hợp kim).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.