platten Nghegiọng máy của trình duyệt platten nghĩa là Làm phẳng/dẹp. Nghĩa của platten Ngoại động từ Làm phẳng/dẹp. Dạng từ của platten Ngôi thứ ba số ítplattensHiện tại phân từ (-ing)platteningQuá khứ phân từplattenedQuá khứplattened Câu hỏi thường gặp platten nghĩa là gì?platten (ngoại động từ) nghĩa là Làm phẳng/dẹp.