platter
US/ˈplæ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
platter nghĩa là đĩa gỗ.
Nghĩa của platter
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đĩa gỗ (đựng thức ăn).
Dạng từ của platter
| Số nhiều | platters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với platter
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
platter nghĩa là gì?
platter (danh từ) nghĩa là đĩa gỗ.
platter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của platter: giọng Mỹ (US) /ˈplæ.tɜː/.