TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

platyrrhine

US/ˈplæ.tɪ.ˌrɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

platyrrhine nghĩa là có mũi tẹt.

Nghĩa của platyrrhine

Tính từ

  1. Có mũi tẹt.

Dạng từ của platyrrhine

Số nhiềuplatyrrhines

Câu hỏi thường gặp

platyrrhine nghĩa là gì?

platyrrhine (tính từ) nghĩa là có mũi tẹt.

platyrrhine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của platyrrhine: giọng Mỹ (US) /ˈplæ.tɪ.ˌrɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.