platyrrhine
US/ˈplæ.tɪ.ˌrɑɪn/
giọng máy của trình duyệt
platyrrhine nghĩa là có mũi tẹt.
Nghĩa của platyrrhine
Tính từ
- Có mũi tẹt.
Dạng từ của platyrrhine
| Số nhiều | platyrrhines |
Câu hỏi thường gặp
platyrrhine nghĩa là gì?
platyrrhine (tính từ) nghĩa là có mũi tẹt.
platyrrhine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của platyrrhine: giọng Mỹ (US) /ˈplæ.tɪ.ˌrɑɪn/.